lcp
OPT
Medigo - Thuốc và Bác Sĩ 24h

Đặt thuốc qua tư vấn ngay trên app

MỞ NGAY
Điều trị hội chứng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt Tamsustad Stada hộp 3 vỉ x 10 viên

Điều trị hội chứng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt Tamsustad Stada hộp 3 vỉ x 10 viên

Danh mục:Thuốc trị bệnh đường tiết niệu
Thuốc cần kê toa:
Dạng bào chế:Viên nang
Thương hiệu:Stellapharm
Số đăng ký:VD-2243-06
Nước sản xuất:Việt Nam
Hạn dùng:36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm.
Giao hàng
nhanh chóng
Nhà thuốc
uy tín
Dược sĩ tư vấn
miễn phí

Thông tin sản phẩm

1. Thành phần của Tamsustad Stada

Tamsulosin 0,4mg

2. Công dụng của Tamsustad Stada

Thuốc Tamsustad được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị hội chứng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH).

3. Liều lượng và cách dùng của Tamsustad Stada

Cách dùng Tamsustad được dùng bằng đường uống. Không được nghiền, nhai hay mở viên nang. Thuốc nên được uống khoảng 30 phút sau bữa ăn vào cùng một thời điểm của mỗi ngày. Liều dùng Liều thường dùng 1 viên x 1 lần/ngày, nếu không đáp ứng sau 2 - 4 tuần điều trị, có thể tăng liều đến 2 viên/ngày. Nếu quá trình điều trị bị ngưng hay gián đoạn vài ngày ở liều 0,4mg hoặc 0,8mg, khi điều trị trở lại phải bắt đầu với liều 0,4mg/ngày. Suy thận Không cần điều chỉnh liều. Chưa có báo cáo về việc sử dụng tamsulosin hydrochloride ở bệnh nhân bị bệnh thận giai đoạn cuối (độ thanh thải creatinin < 10ml/phút/1,73m2). Suy gan Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan mức độ vừa. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

4. Chống chỉ định khi dùng Tamsustad Stada

Thuốc Tamsustad chống chỉ định trong các trường hợp sau: Tiền sử quá mẫn với tamsulosin HCl hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc. Tiền sử hạ huyết áp thế đứng. Suy gan nặng.

5. Thận trọng khi dùng Tamsustad Stada

Bệnh nhân nên được kiểm tra trước khi bắt đầu điều trị với tamsulosin để loại trừ khả năng bị ung thư tuyến tiền liệt. Tamsustad có thể gây hạ huyết áp, đôi khi xảy ra ngất. Ngay khi nhận thấy dấu hiệu đầu tiên của hạ huyết áp thế đứng (chóng mặt, yếu sức), bệnh nhân nên ngồi hoặc nằm xuống cho đến khi không còn các triệu chứng trên. Đã có trường hợp phù mạch sau khi dùng tamsulosin. Nên ngừng điều trị ngay và bệnh nhân cần được theo dõi cho đến khi không còn phù nề và không nên dùng tamsulosin trở lại. Tamsustad có chứa sucrose. Không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân có các vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzym sucrase-isomaltase.

6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Xếp loại B. Thuốc không dùng cho phụ nữ.

7. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Bệnh nhân khi điều trị với tamsulosin HCl cần được thông báo về một số triệu chứng liên quan đến hạ huyết áp thế đứng như choáng váng và nên thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc.

8. Tác dụng không mong muốn

Khi sử dụng thuốc Tamsustad, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Đau đầu, nhiễm trùng, suy nhược, đau lưng, đau ngực, choáng váng, lơ mơ, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục (libido), viêm mũi, viêm hầu họng, ho nhiều, viêm xoang, tiêu chảy, buồn nôn, bệnh răng miệng, bất thường trong xuất tinh, mờ mắt. Hướng dẫn cách xử trí ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

9. Tương tác với các thuốc khác

Thuốc kháng thụ thể alpha-adrenergic: Tác động hiệp lực. Không nên dùng chung tamsulosin HCl với các thuốc kháng thụ thể alpha-adrenergic khác. Cimetidin: Tăng nồng độ tamsulosin HCl trong huyết tương. Dùng tamsulosin HCl với cimetidin phải hết sức thận trọng, đặc biệt khi sử dụng liều cao hơn 0,4mg. Warfarin: Nghiên cứu in vitro và in vivo về tương tác thuốc giữa tamsulosin HCl và warfarin vẫn chưa đi đến kết luận. Cần hết sức thận trọng khi dùng chung tamsulosin HCl với warfarin. Nifedipin, atenolol, enalapril: Không thay đổi huyết áp hoặc nhịp tim nên không cần chỉnh liều. Digoxin và theophyllin: Không thay đổi dược động học của digoxin và theophyllin nên không cần chỉnh liều. Furosemid: Giảm nồng độ tamsulosin HCl trong huyết tương.

10. Dược lý

Tamsulosin làm tăng tốc độ chảy tối đa của nước tiểu, làm giảm tắc nghẽn bằng cách giãn cơ trơn ở tuyến tiền liệt và niệu đạo, nhờ đó cải thiện các triệu chứng về bài tiết. Thuốc cải thiện các triệu chứng bí tiểu, trong đó sự mất ổn định bàng quang đóng vai trò quan trọng.
Những tác dụng này được duy trì trong thời gian điều trị dài hạn. Sự cần thiết của phẫu thuật hoặc đặt ống thông tiểu bị trì hoãn đáng kể. Các chất đối kháng thụ thể alpha - adrenergic có thể làm giảm huyết áp bằng cách làm giảm sức cản ngoại biên.

11. Quá liều và xử trí quá liều

Quá liều tamsulosin HCl có thể dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp. Điều trị chủ yếu là nâng đỡ hệ tim mạch, phục hồi huyết áp, điều hòa nhịp tim bằng cách giữ bệnh nhân ở tư thế ngửa. Nếu phương pháp này không hiệu quả, có thể chỉ định truyền dịch, dùng thuốc co mạch nếu cần và theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

12. Bảo quản

Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

Xem đầy đủ

Đánh giá sản phẩm này

(4 lượt đánh giá)
1 star2 star3 star4 star5 star

Trung bình đánh giá

4.8/5.0

3
1
0
0
0