lcp
OPT
Medigo - Thuốc và Bác Sĩ 24h

Đặt thuốc qua tư vấn ngay trên app

MỞ NGAY
Thuốc điều trị bệnh lao phổi Pyrazinamide 500mg Mekophar hộp 10 vỉ x 10 viên

Thuốc điều trị bệnh lao phổi Pyrazinamide 500mg Mekophar hộp 10 vỉ x 10 viên

Danh mục:Thuốc kháng lao
Thuốc cần kê toa:
Dạng bào chế:Viên nén
Thương hiệu:Mekophar
Số đăng ký:VD-24414-16
Nước sản xuất:Việt Nam
Hạn dùng:Xem trên bao bì sản phẩm
Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm.
Giao hàng
nhanh chóng
Nhà thuốc
uy tín
Dược sĩ tư vấn
miễn phí

Thông tin sản phẩm

1. Thành phần của Pyrazinamide 500mg Mekophar

Pyrazinamide 500mg

2. Công dụng của Pyrazinamide 500mg Mekophar

Thuốc Pyrazinamide 500mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị lao mới chẩn đoán hoặc tái điều trị bệnh lao phổi và ngoài phổi, chủ yếu ở giai đoạn tấn công ban đầu, thường phối hợp với các thuốc kháng lao khác.

3. Liều lượng và cách dùng của Pyrazinamide 500mg Mekophar

Cách dùng Thuốc Pyrazinamide 500mg dạng viên nén dùng đường uống. Liều dùng Liều dùng: Theo sự chỉ dẫn của bác sỹ. Liều thường dùng cho cả người lớn và trẻ em: 20 - 30 mg/kg ngày khi điều trị hằng ngày. 30 - 40 mg/kg/ngày khi điều trị cách quãng, tuần 3 ngày. 40 - 60 mg/kg/ngày khi điều trị cách quãng, tuần 2 ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

4. Chống chỉ định khi dùng Pyrazinamide 500mg Mekophar

Thuốc Pyrazinamide 500mg chống chỉ định trong các trường hợp sau: Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. Tổn thương gan nặng. Rối loạn chuyển hóa porphyrin. Gút cấp.

5. Thận trọng khi dùng Pyrazinamide 500mg Mekophar

Để tránh trực khuẩn đột biến kháng thuốc trong điều trị bệnh lao, không dùng một loại thuốc (đơn trị liệu) mà phải có sự phối hợp pyrazinamide với các thuốc có tác dụng khác, nhất là trong giai đoạn điều trị tấn công ban đầu. Thận trọng với người có tiền sử đái tháo đường, viêm khớp, tiền sử bệnh gút cấp, suy thận.

6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai Phụ nữ có thai chỉ dùng pyrazinamide khi thật cần thiết. Thời kỳ cho con bú Pyrazinamide tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, thận trọng khi dùng thuốc này ở phụ nữ cho con bú.

7. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa thấy thuốc có ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy.

8. Tác dụng không mong muốn

Khi sử dụng thuốc Pyrazinamide 500mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Thường gặp, ADR > 1/100 Gan: Viêm gan. Chuyển hóa: Tăng acid uric máu có thể gây cơn gút. Cơ xương khớp: Đau các khớp lớn và nhỏ. Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 Cơ xương khớp: Viêm khớp. Hiếm gặp, 1/10.000 < ADR < 1/1000 Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn. Chuyển hóa: Loạn chuyển hóa porphyrin. Thận: Khó tiểu tiện. Da: Mẫn cảm ánh sáng, ngứa, phát ban. Hướng dẫn cách xử trí ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

9. Tương tác với các thuốc khác

Pyrazinamide làm tăng acid uric huyết và làm giảm hiệu quả của các thuốc trị bệnh gút như allopurinol, colchicine, probenecid, sulfinpyrazone. Cần điều chỉnh liều của các thuốc này khi dùng đồng thời với pyrazinamide. Pyrazinamide làm giảm nồng độ cyclosporine khi dùng đồng thời. Phải theo dõi nồng độ cyclosporine trong huyết thanh

10. Dược lý

Dược lực học Pyrazinamide là một thuốc trong đa hóa trị liệu chống lao, chủ yếu dùng trong 8 tuần đầu của hóa trị liệu ngắn ngày. Pyrazinamide có tác dụng diệt trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis đang tồn tại trong môi trường nội bào có tính acid của đại thực bào. Dược động học Hấp thu Pyrazinamide được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được 2 giờ sau khi uống một liều 1,5 g là khoảng 35 mcg/ml và với liều 3 g là 66 mcg/ml. Phân bố Thuốc phân bố rộng rãi vào mô và dịch của cơ thể kể cả gan, phổi, dịch não tủy. Pyrazinamide gắn với protein huyết tương khoáng 10%. Thời gian bán hủy của thuốc là 9 - 10 giờ, kéo dài hơn ở người suy gan hoặc suy thận. Chuyển hóa Pyrazinamide bị thủy phân ở gan thành chất chuyển hóa chính có hoạt tính là acid pyrazinoic, chất này sau đó bị hydroxyl hóa thành acid 5-hydroxypyrazinoic. Đào thải Thuốc đào thải qua thận, chủ yếu do lọc ở cầu thận, khoảng 70% liều uống đào thải trong vòng 24 giờ.

11. Quá liều và xử trí quá liều

Biểu hiện: Các kết quà xét nghiệm chức năng gan bất thường như SGOT, SGPT tăng. Sự tăng tự phát này trở lại bình thường khi ngừng dùng thuốc. Xử trí: Rửa dạ dày, điều trị hỗ trợ. Có thể thẩm phân để loại bỏ pyrazinamide. Nếu trường hợp quá liều xảy ra, đề nghị đến ngay cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp xử lý.

12. Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Xem đầy đủ

Đánh giá sản phẩm này

(12 lượt đánh giá)
1 star2 star3 star4 star5 star

Trung bình đánh giá

4.8/5.0

10
2
0
0
0