lcp
OPT
Medigo - Thuốc và Bác Sĩ 24h

Đặt thuốc qua tư vấn ngay trên app

MỞ NGAY
Thuốc điều trị thoái hóa cột sống cổ, bệnh mạch máu não A.Teperison 50 An Thiên Pharma hộp 3 vỉ x 10 viên

Thuốc điều trị thoái hóa cột sống cổ, bệnh mạch máu não A.Teperison 50 An Thiên Pharma hộp 3 vỉ x 10 viên

Danh mục:Thuốc giãn cơ - Gout
Thuốc cần kê toa:
Dạng bào chế:Viên nén bao phim
Thương hiệu:An Thiên
Số đăng ký:VD-35792-22
Nước sản xuất:Việt Nam
Hạn dùng:36 tháng kể từ ngày sản xuất
Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm.
Giao hàng
nhanh chóng
Nhà thuốc
uy tín
Dược sĩ tư vấn
miễn phí

Thông tin sản phẩm

1. Thành phần của A.Teperison 50 An Thiên Pharma

Eperisone 50mg

2. Công dụng của A.Teperison 50 An Thiên Pharma

Thuốc A.T Eperison được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Điều trị triệu chứng tăng trương lực cơ trong các bệnh lý sau: Hội chứng đốt sống cổ, viêm quanh khớp vai và đau cột sống thắt lưng.
Liệt cứng trong các bệnh lý sau: Bệnh mạch máu não, liệt co cứng tủy sống, thoái hóa đốt sống cổ, di chứng sau phẫu thuật (bao gồm cả u não tủy), di chứng sau chấn thương (chấn thương tủy, chấn thương sọ não), xơ cứng cột bên teo cơ, bại não, thoái hóa não tủy, bệnh mạch máu tủy và các bệnh lý não tủy khác.

3. Liều lượng và cách dùng của A.Teperison 50 An Thiên Pharma

Cách dùng
Thuốc dạng viên dùng đường uống, dùng sau bữa ăn. Uống trọn viên thuốc với một ly nước.
Liều dùng
Người lớn: Liều thông thường là 3 viên/ngày (150 mg eperisone hydrochloride), chia làm 3 lần uống sau mỗi bữa ăn.
Liều nên được điều chỉnh tùy theo tuổi bệnh nhân và mức độ trầm trọng của các triệu chứng.
Trẻ em: Độ an toàn của thuốc đối với trẻ em chưa được xác định (chưa thực hiện các thử nghiệm lâm sàng trên trẻ em một cách đầy đủ). Do đó, không khuyến cáo sử dụng A.T Eperison cho trẻ em.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

4. Chống chỉ định khi dùng A.Teperison 50 An Thiên Pharma

Thuốc A.T Eperison chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn cảm với eperisone hydrochloride hay các thành phần khác của thuốc.

5. Thận trọng khi dùng A.Teperison 50 An Thiên Pharma

Cần rất thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi dùng thuốc đối với bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan.
Một vài trường hợp có thể có cảm giác mệt mỏi, nhức đầu nhẹ hoặc ngủ gà do dùng thuốc. Nếu gặp phải các triệu chứng trên cần giảm liều hoặc ngưng điều trị.
Trong thời gian dùng thuốc, không nên làm các công việc đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Độ an toàn của thuốc đối với trẻ em chưa được xác định (chưa thực hiện các thử nghiệm lâm sàng trên trẻ em một cách đầy đủ). Do đó, không khuyến cáo sử dụng A.T Eperison cho trẻ em.

6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai
Độ an toàn của thuốc trong suốt quá trình mang thai chưa được biết rõ. Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích của việc dùng thuốc vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra.
Phụ nữ cho con bú
Eperisone hydrochloride không được khuyên dùng ở phụ nữ đang cho con bú. Nếu cần thiết phải dùng thuốc, bệnh nhân nên ngưng cho trẻ bú.

7. Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Eperisone hydrochloride có thể gây mệt mỏi, nhức đầu, ngủ gà, do đó khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc có thể bị suy giảm. Do đó, bệnh nhân dùng thuốc không nên lái xe hay vận hành máy móc.

8. Tác dụng không mong muốn

Khi sử dụng thuốc A.T Eperison, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Tác dụng không mong muốn của thuốc rất hiếm gặp. Bệnh nhân nên được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị. Ngưng dùng thuốc và sử dụng các biện pháp điều trị thích hợp nếu xảy ra bất kỳ một bất thường nào.
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp như:
Sốc, bao gồm cả sốc phản vệ: Hiếm xảy ra khi sử dụng thuốc này. Bệnh nhân nên được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị. Ngưng dùng thuốc và sử dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
Gan: Hiếm khi tăng GOT, GPT hay ALP.
Thận: Hiếm khi xuất hiện protein niệu hoặc tăng BUN.
Huyết học: Thiếu máu có thể hiếm khi xảy ra.
Quá mẫn: Hiếm khi xảy ra phát ban da hoặc ngứa.
Tâm thần kinh: Hiếm khi xảy ra mất ngủ, nhức đầu, ngủ gà hoặc tê cứng hay run các chi.
Tiêu hóa: Hiếm khi xảy ra buồn nôn và nôn, chán ăn, khó chịu dạ dày, khô miệng, táo bón, tiêu chảy, đau bụng, đầy bụng hoặc viêm miệng.
Tiết niệu: Hiếm khi xảy ra vô niệu, tiểu đêm không kiềm chế, cảm giác ứ đọng nước tiểu hoặc những triệu chứng rối loạn đường niệu khác.
Tổng quát: Hiếm khi xảy ra cảm giác yếu sức, nhức đầu nhẹ, cảm giác mệt mỏi toàn thân, choáng váng hoặc giảm trương lực cơ.
Tác dụng không mong muốn khác: Hiếm khi xảy ra đỏ bừng mặt, ra mồ hôi hoặc phù.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

9. Tương tác với các thuốc khác

Một báo cáo có đề cập đến tình trạng rối loạn điều tiết mắt xảy ra khi dùng đồng thời methocarbamol với tolperisone hydrochloride (một hợp chất có cấu trúc tương tự eperisone hydrochloride).
Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

10. Dược lý

Dược lực học
Nhóm điều trị: Thuốc giãn cơ.
Mã ATC: M03BX09.
Eperisone hydrochloride có tác dụng giãn cơ vân và giãn mạch, do tác động của thuốc trên hệ thần kinh trung ương và cơ trơn mạch máu.
Eperisone hydrochloride đã được chứng minh trong việc cải thiện các triệu chứng khác nhau liên quan đến sự tăng trương lực cơ, nhờ tác động cắt đứt vòng xoắn bệnh lý của sự co thắt cơ vân.
Eperisone hydrochloride tác động chủ yếu lên tủy sống làm giảm các phản xạ tủy và tạo ra sự giãn cơ vận nhờ làm giảm sự nhạy cảm của thoi cơ thông qua hệ thống ly tâm gamma. Hơn nữa, tác dụng giãn mạch của thuốc làm tăng sự tuần hoàn. Do đó eperisone hydrochloride cắt đứt vòng xoắn bệnh lý của sự co thắt cơ vân (mà trong đó sự co cơ dẫn đến rối loạn tuần hoàn máu gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ, làm tăng chất dẫn truyền thần kinh của kích thích đau, từ đó càng gia tăng tình trạng tăng trương lực cơ).
Tác dụng cải thiện các triệu chứng khác nhau có liên quan đến sự tăng trương lực cơ của eperisone hydrochloride là tổng hợp của các tác dụng dược lý như sau:
Giãn cơ xương.
Làm giảm trương lực cơ.
Giảm sự nhạy cảm của tế bào cảm giác cơ vân và đáp ứng nơron vận động.
Cải thiện dòng máu tới cơ.
Giãn mạch và tăng lưu lượng tuần hoàn.
Dược động học
Hấp thu
Eperisone hydrochloride đã được sử dụng ở người lớn theo đường uống với liều 150 mg/ngày, trong 14 ngày liên tục.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) là 1,6 - 1,9 giờ với nồng độ đỉnh (Cmax) là 7,5 - 7,9 ng/ml.
Eperisone hydrochloride được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
Phân bố
Thuốc phân bố đều trong máu, não, tủy sống, thần kinh đùi và các cơ.
Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa qua gan, bài tiết một phần qua mật và tham gia vào chu trình gan-ruột.
Thải trừ
Thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua phân.
Thời gian bán thải từ 1,6 - 1,8 giờ.

11. Quá liều và xử trí quá liều

Quá liều: Chưa có trường hợp quá liều nào được ghi nhận.
Cách xử trí: Thực hiện các biện pháp cấp cứu thường quy. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

12. Bảo quản

Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Xem đầy đủ

Đánh giá sản phẩm này

(10 lượt đánh giá)
1 star2 star3 star4 star5 star

Trung bình đánh giá

4.7/5.0

7
3
0
0
0